one hundred fifty-five

one hundred fifty-five

The book has one hundred fifty-five pages.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm năm mươi lăm: "one hundred fifty-five" một số đếm, chỉ số lượng hoặc thứ tự, bằng 155.
    • Hơn một trăm năm mươi năm đơn vị: Dùng để mô tả một số lượng cụ thể, kết quả của việc cộng thêm năm vào một trăm năm mươi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are one hundred fifty-five students in the school. ( một trăm năm mươi lăm học sinh trong trường.)
    • The book has one hundred fifty-five pages. (Cuốn sách một trăm năm mươi lăm trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong đo lường hoặc thời gian:

    • The building is one hundred fifty-five meters tall. (Tòa nhà cao một trăm năm mươi lăm mét.)
    • He ran the race in one hundred fifty-five seconds. (Anh ấy chạy cuộc đua trong một trăm năm mươi lăm giây.)
  • Dùng trong giá cả hoặc số tiền:

    • The jacket costs one hundred fifty-five dollars. (Chiếc áo khoác giá một trăm năm mươi lăm đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred fifty-fifth (tính từ, thứ tự): thứ một trăm năm mươi lăm.
    • She finished in one hundred fifty-fifth place. ( ấy về đíchvị trí thứ một trăm năm mươi lăm.)
Từ đồng nghĩa
  • 155 (số): cách viết bằng chữ số.
  • A hundred and fifty-five (cụm từ): cách nói thông thường trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho số đếm, nhưng có thể dùng trong: - Count up to one hundred fifty-five: đếm đến một trăm năm mươi lăm. - The children can count up to one hundred fifty-five. (Trẻ em có thể đếm đến một trăm năm mươi lăm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến số "one hundred fifty-five", nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh như: - One hundred fifty-five percent: một trăm năm mươi lăm phần trăm (thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao). - He gave one hundred fifty-five percent effort. (Anh ấy đã nỗ lực một trăm năm mươi lăm phần trăm.)